hòa tan

Học thuật
Thân thiện
hòa tan

Muối được hòa tan trong một cốc nước trong suốt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một chất rắn, lỏng hoặc khí phân tán đều vào trong một chất lỏng, tạo thành một dung dịch đồng nhất: Quá trình các phân tử của chất này tách rời trộn lẫn hoàn toàn với các phân tử của chất lỏng, không còn nhìn thấy ranh giới.
    • (Nghĩa rộng) Làm cho tan biến, tiêu tan hoặc hòa nhập vào một tổng thể lớn hơn: Thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đường sẽ hòa tan nhanh trong nước nóng. (Đường phân tán đều vào nước nóng, tạo thành dung dịch nước đường.)
    • Muối biển hòa tan trong nước tạo thành nước muối. (Các tinh thể muối biến mất trộn lẫn hoàn toàn với nước.)
    • Nỗi buồn của anh ấy dường như hòa tan vào không gian tĩnh lặng. (Nỗi buồn trở nên mờ nhạt hòa nhập vào khung cảnh chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khả năng hòa tan": Một thuật ngữ trong hóa học chỉ mức độ một chất có thể tan trong một dung môi nhất định.
    • Khả năng hòa tan của oxy trong nước thấp hơn trong không khí.
  • Dùng trong văn chương, biểu cảm: Diễn tả sự biến mất, tiêu tan hoặc hòa nhập một cách êm dịu.
    • Tiếng cười của trẻ thơ hòa tan trong gió chiều.
Biến thể từ liên quan
  • Hòa tan (danh từ): Chỉ quá trình hoặc hiện tượng hòa tan.
    • Quá trình hòa tan của chất rắn phụ thuộc vào nhiệt độ.
  • Tan: Động từnghĩa rộng hơn, chỉ sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng (như tan chảy) hoặc sự biến mất.
  • Dung dịch: Danh từ chỉ hỗn hợp đồng nhất thu được sau khi hòa tan.
  • Dung môi: Chất lỏng dùng để hòa tan một chất khác.
Từ đồng nghĩa
  • Phân tán: (Trong ngữ cảnh khoa học) Chỉ sự phân bố đều của một chất trong một chất khác.
  • Hòa lẫn: Nhấn mạnh hành động trộn vào nhau cho đều.
  • Tiêu tan: (Trong ngữ cảnh trừu tượng) Nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hòa tan" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "hòa tan + [tân ngữ] + trong/vào + [dung môi]".)

Thành ngữ liên quan
  • Hòa tan vào thiên nhiên: Thành ngữ diễn tả cảm giác con người hòa nhập, trở thành một phần hài hòa với khung cảnh thiên nhiên.
    • Ngồi trên đỉnh núi, tôi cảm thấy mình như hòa tan vào thiên nhiên.
hòa tan

Muối được hòa tan trong một cốc nước trong suốt.

  1. hoà tan đg. Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính. Hoà tan muối trong nước.

Từ chứa "hòa tan"